Đáp án kỳ thi JLPT tháng 12 năm 2016
Chào các bạn, chuyenngoaingu.com xin gửi tới các bạn đáp án kỳ thi JLPT thi ngày 04/12/2016. Chúc các bạn may mắn.

Đáp án JLPT cấp độ N1 kỳ thi 12/2016

N1 文字・語彙
問題1123456










123142









問題278910111213









2131244








問題3141516171819










414323









問題4202122232425










143213









N1 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題526272829303132333435






4231334214





問題63637383940











21432










問題74142434445











24134










N1 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題846474849












3231











問題9505152535455565758







342214233






問題1059606162












4212











問題116364














33













問題1265666768












2144











問題136970














14













N1聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1123456










142121









問題21234567









2443422








問題3123456










244312









問題41234567891011121314

23231332123123

問題5123a3b












2212











Đáp án JLPT cấp độ N2 kỳ thi 12/2016

N2 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)
問題112345











24231










問題2678910











23214










問題31112131415











13341










問題416171819202122









2132314








問題52324252627











14342










問題62829303132











34142










N2 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題7333435363738394041424344




112314223434



問題84546474849











34123










問題95051525354











22413










N2 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題105556575859











23421










問題11606162636465666768







131412221






問題126970














43













問題13717273













243












問題147475














43













N2聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題112345











12243










問題2123456










321241









問題312345











21112










問題4123456789101112

232131222113



問題5123a3b












3131











Đáp án JLPT cấp độ N3 kỳ thi 12/2016

N3 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)
問題112345678








32132431







問題291011121314










433214









問題31516171819202122232425





24131324412




問題42627282930











41312










問題53132333435











32213










N3 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題112345678910111213

2431423231241


問題21415161718











24213










問題31920212223











34132










N3 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題424252627












3241











問題5282930313233










234341









問題634353637












4413











問題73839














22













N3聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題1123456










231212









問題2123456










241134









問題3123













342












問題41234












1233











問題5123456789







132113212






Đáp án JLPT cấp độ N4 kỳ thi 12/2016

N4 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)
問題1123456789







341243421






問題2101112131415










234134









問題316171819202122232425






1223214341





問題42627282930











22413










問題53132333435











31324










N4 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題1123456789101112131415

342141343432312
問題21617181920











12314










問題32122232425











31423










N4 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題426272829












4234











問題530313233












3123











問題63435














41













N4聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題112345678








13243331







問題21234567









1242243








問題312345











22132










問題412345678








13312321







Đáp án JLPT cấp độ N5 kỳ thi 12/2016

N5 文字・語彙 (もじ・ごい CHỮ - TỪ VỰNG)
問題1123456789101112




413134142322



問題21314151617181920








43211432







問題321222324252627282930






4431212341





問題43132333435











21324










N5 文法 (ぶんぽう NGỮ PHÁP)
問題112345678910111213141516

2414231312432431
問題21718192021











42321










問題32223242526











21433










N5 読解 (どっかい ĐỌC HIỂU)
問題4272829













321












問題5,6303132













234












N5聴解 (ちょうかい NGHE HIỂU)
問題11234567









3142143








問題2123456










413122









問題312345











33122










問題4123456










133212


3 Users have rated. Average Rating 4
     




Mã xác thực(*)



Nội dung liên quan
Page 1 of 3 1 2 3 >
 Go To